TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turf

danh từ giống đực (m)
/tyʁf/ giọng máy của trình duyệt

turf nghĩa là bãi quần ngựa, trường đua ngựa, việc đua ngựa.

Nghĩa của turf

Danh từ · giống đực

  1. Bãi quần ngựa, trường đua ngựa.
  2. Việc đua ngựa.

Dạng từ của turf

Đi với mạo từ: un turf · le turf

Số nhiềuturfs

Câu hỏi thường gặp

turf nghĩa là gì?

turf (danh từ) nghĩa là bãi quần ngựa, trường đua ngựa, việc đua ngựa.

turf phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turf (giọng Pháp chuẩn): /tyʁf/.

turf là giống đực hay giống cái?

turf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.