TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tumulus

danh từ giống đực (m)
/ty.my.lys/ giọng máy của trình duyệt

tumulus nghĩa là nấm mồ.

Nghĩa của tumulus

Danh từ · giống đực

  1. Nấm mồ.

Dạng từ của tumulus

Đi với mạo từ: un tumulus · le tumulus

Câu hỏi thường gặp

tumulus nghĩa là gì?

tumulus (danh từ) nghĩa là nấm mồ.

tumulus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tumulus (giọng Pháp chuẩn): /ty.my.lys/.

tumulus là giống đực hay giống cái?

tumulus là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.