TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truculence

danh từ giống cái (f)
/tʁy.ky.lɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

truculence nghĩa là sự thô bạo, sự trắng trợn, vẻ dữ tợn.

Nghĩa của truculence

Danh từ · giống cái

  1. Sự thô bạo, sự trắng trợn.
    • La truculence de son langagesự thô bạo của ngôn ngữ anh ta
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Vẻ dữ tợn.

Dạng từ của truculence

Đi với mạo từ: une truculence · la truculence

Số nhiềutruculences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ truculence (eagerness to fight)

Câu hỏi thường gặp

truculence nghĩa là gì?

truculence (danh từ) nghĩa là sự thô bạo, sự trắng trợn, vẻ dữ tợn.

truculence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truculence (giọng Pháp chuẩn): /tʁy.ky.lɑ̃s/.

truculence là giống đực hay giống cái?

truculence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.