truculence
truculence nghĩa là sự thô bạo, sự trắng trợn, vẻ dữ tợn.
Nghĩa của truculence
Danh từ · giống cái
- Sự thô bạo, sự trắng trợn.
- La truculence de son langagesự thô bạo của ngôn ngữ anh ta
- Từ cũ, nghĩa cũ Vẻ dữ tợn.
Dạng từ của truculence
Đi với mạo từ: une truculence · la truculence
| Số nhiều | truculences |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ truculence (eagerness to fight)
Câu hỏi thường gặp
truculence nghĩa là gì?
truculence (danh từ) nghĩa là sự thô bạo, sự trắng trợn, vẻ dữ tợn.
truculence phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của truculence (giọng Pháp chuẩn): /tʁy.ky.lɑ̃s/.
truculence là giống đực hay giống cái?
truculence là danh từ giống cái (dùng với une, la).