TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trirème

danh từ giống cái (f)
/tʁi.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

trirème nghĩa là Thuyền chiến ba lớp chèo (cổ La Mã).

Nghĩa của trirème

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thuyền chiến ba lớp chèo (cổ La Mã).

Dạng từ của trirème

Đi với mạo từ: une trirème · la trirème

Số nhiềutrirèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trireme (galley with three banks of oars)

Câu hỏi thường gặp

trirème nghĩa là gì?

trirème (danh từ) nghĩa là Thuyền chiến ba lớp chèo (cổ La Mã).

trirème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trirème (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ʁɛm/.

trirème là giống đực hay giống cái?

trirème là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.