trirème
danh từ giống cái (f)
/tʁi.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt
trirème nghĩa là Thuyền chiến ba lớp chèo (cổ La Mã).
Nghĩa của trirème
Danh từ · giống cái
- Sử học Thuyền chiến ba lớp chèo (cổ La Mã).
Dạng từ của trirème
Đi với mạo từ: une trirème · la trirème
| Số nhiều | trirèmes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trireme (galley with three banks of oars)
Câu hỏi thường gặp
trirème nghĩa là gì?
trirème (danh từ) nghĩa là Thuyền chiến ba lớp chèo (cổ La Mã).
trirème phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trirème (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ʁɛm/.
trirème là giống đực hay giống cái?
trirème là danh từ giống cái (dùng với une, la).