TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triplette

danh từ giống cái (f)
/tʁi.plɛt/ giọng máy của trình duyệt

triplette nghĩa là bộ ba.

Nghĩa của triplette

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục thể thao Bộ ba (cầu thủ, trong một số môn).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Xe đạp ba chỗ ngồi.

Dạng từ của triplette

Đi với mạo từ: une triplette · la triplette

Số nhiềutriplettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triple (three-person bicycle); triplet (group of three); three-way plug adapter; triple whammy

Câu hỏi thường gặp

triplette nghĩa là gì?

triplette (danh từ) nghĩa là bộ ba.

triplette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triplette (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.plɛt/.

triplette là giống đực hay giống cái?

triplette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.