TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trilobite

danh từ giống đực (m)
/tʁi.lɔ.bit/ giọng máy của trình duyệt

trilobite nghĩa là bộ ba thùy, lớp bọ ba thùy.

Nghĩa của trilobite

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Bộ ba thùy (hóa thạch).
  2. Số nhiều Lớp bọ ba thùy.

Dạng từ của trilobite

Đi với mạo từ: un trilobite · le trilobite

Số nhiềutrilobites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trilobite

Câu hỏi thường gặp

trilobite nghĩa là gì?

trilobite (danh từ) nghĩa là bộ ba thùy, lớp bọ ba thùy.

trilobite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trilobite (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.lɔ.bit/.

trilobite là giống đực hay giống cái?

trilobite là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.