TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trille

danh từ giống đực (m)
/tʁij/ giọng máy của trình duyệt

trille nghĩa là sự láy rền.

Nghĩa của trille

Danh từ · giống đực

  1. Âm nhạc Sự láy rền.

Dạng từ của trille

Đi với mạo từ: un trille · le trille

Số nhiềutrilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trill
  • Danh từ trillium (Trillium): either the plant or the flower

Câu hỏi thường gặp

trille nghĩa là gì?

trille (danh từ) nghĩa là sự láy rền.

trille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trille (giọng Pháp chuẩn): /tʁij/.

trille là giống đực hay giống cái?

trille là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.