TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trigonométrique

/tʁi.ɡɔ.nɔ.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

trigonométrique nghĩa là Xem trigonométrie.

Nghĩa của trigonométrique

Tính từ

  1. xem trigonométrie — Lượng giác.
    • Equations trigonométriquesphương trình luợng giác

Dạng từ của trigonométrique

Số nhiềutrigonométriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trigonometric

Câu hỏi thường gặp

trigonométrique nghĩa là gì?

trigonométrique (tính từ) nghĩa là Xem trigonométrie.

trigonométrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trigonométrique (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ɡɔ.nɔ.me.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.