TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trieuse

danh từ giống cái (f)
/tʁi.jøz/ giọng máy của trình duyệt

trieuse nghĩa là máy chọn, máy chia chọn.

Nghĩa của trieuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy chọn.
  2. Máy chia chọn (phiếu lỗ).

Dạng từ của trieuse

Đi với mạo từ: une trieuse · la trieuse

Số nhiềutrieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of trieur: female sorter, female grader; sorter, grader (machine)

Câu hỏi thường gặp

trieuse nghĩa là gì?

trieuse (danh từ) nghĩa là máy chọn, máy chia chọn.

trieuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trieuse (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jøz/.

trieuse là giống đực hay giống cái?

trieuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.