trichologie
danh từ giống cái (f)
/tʁi.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
trichologie nghĩa là khoa lông tóc.
Nghĩa của trichologie
Danh từ · giống cái
- Khoa lông tóc.
Dạng từ của trichologie
Đi với mạo từ: une trichologie · la trichologie
| Số nhiều | trichologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trichology
Câu hỏi thường gặp
trichologie nghĩa là gì?
trichologie (danh từ) nghĩa là khoa lông tóc.
trichologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trichologie (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.kɔ.lɔ.ʒi/.
trichologie là giống đực hay giống cái?
trichologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).