TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trichologie

danh từ giống cái (f)
/tʁi.kɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

trichologie nghĩa là khoa lông tóc.

Nghĩa của trichologie

Danh từ · giống cái

  1. Khoa lông tóc.

Dạng từ của trichologie

Đi với mạo từ: une trichologie · la trichologie

Số nhiềutrichologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trichology

Câu hỏi thường gặp

trichologie nghĩa là gì?

trichologie (danh từ) nghĩa là khoa lông tóc.

trichologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trichologie (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.kɔ.lɔ.ʒi/.

trichologie là giống đực hay giống cái?

trichologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.