TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trichinose

danh từ giống cái (f)
/tʁi.ki.noz/ giọng máy của trình duyệt

trichinose nghĩa là bệnh giun xoắn.

Nghĩa của trichinose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh giun xoắn.

Dạng từ của trichinose

Đi với mạo từ: une trichinose · la trichinose

Số nhiềutrichinoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trichinosis

Câu hỏi thường gặp

trichinose nghĩa là gì?

trichinose (danh từ) nghĩa là bệnh giun xoắn.

trichinose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trichinose (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ki.noz/.

trichinose là giống đực hay giống cái?

trichinose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.