TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triathlon

danh từ giống đực (m)
/tʁi.jat.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

triathlon nghĩa là Cuộc thi thể thao ba môn phối hợp, cuộc thi tam hạng toàn năng (chạy, bơi, đua xe đạp).

Nghĩa của triathlon

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Cuộc thi thể thao ba môn phối hợp, cuộc thi tam hạng toàn năng (chạy, bơi, đua xe đạp).

Dạng từ của triathlon

Đi với mạo từ: un triathlon · le triathlon

Số nhiềutriathlons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triathlon

Câu hỏi thường gặp

triathlon nghĩa là gì?

triathlon (danh từ) nghĩa là Cuộc thi thể thao ba môn phối hợp, cuộc thi tam hạng toàn năng (chạy, bơi, đua xe đạp).

triathlon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triathlon (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jat.lɔ̃/.

triathlon là giống đực hay giống cái?

triathlon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.