TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trias

danh từ giống đực (m)
/tʁi.ja/ giọng máy của trình duyệt

trias nghĩa là kỷ triat, hệ triat.

Nghĩa của trias

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý; địa chất Kỷ triat; hệ triat.

Dạng từ của trias

Đi với mạo từ: un trias · le trias

Câu hỏi thường gặp

trias nghĩa là gì?

trias (danh từ) nghĩa là kỷ triat, hệ triat.

trias phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trias (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ja/.

trias là giống đực hay giống cái?

trias là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.