TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triangulation

danh từ giống cái (f)
/tʁi.jɑ̃.ɡy.la.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

triangulation nghĩa là phép đạc tam giác.

Nghĩa của triangulation

Danh từ · giống cái

  1. Phép đạc tam giác.
    • Triangulation aériennesự đạc tam giác ảnh hàng không
    • Triangulation fondamentalesự đạc tam giác cấp một
    • Triangulation graphiquesự đạc tam giác đồ giải
    • Triangulation photogrammétriquesự đạc tam giác ảnh
    • Triangulation radialesự đạc tam giác toả tia

Dạng từ của triangulation

Đi với mạo từ: une triangulation · la triangulation

Số nhiềutriangulations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ triangulation

Câu hỏi thường gặp

triangulation nghĩa là gì?

triangulation (danh từ) nghĩa là phép đạc tam giác.

triangulation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triangulation (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.jɑ̃.ɡy.la.sjɔ̃/.

triangulation là giống đực hay giống cái?

triangulation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.