tressautement
danh từ giống đực (m)
/tʁe.sɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tressautement nghĩa là Như tressaut.
Nghĩa của tressautement
Danh từ · giống đực
- Như tressaut.
Dạng từ của tressautement
Đi với mạo từ: un tressautement · le tressautement
| Số nhiều | tressautements |
Câu hỏi thường gặp
tressautement nghĩa là gì?
tressautement (danh từ) nghĩa là Như tressaut.
tressautement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tressautement (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.sɔt.mɑ̃/.
tressautement là giống đực hay giống cái?
tressautement là danh từ giống đực (dùng với un, le).