TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trente

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

trente nghĩa là ba mươi, thứ ba mươi.

Nghĩa của trente

Tính từ

  1. Ba mươi.
    • Un mois de trente joursmột tháng ba mươi ngày
  2. Thứ ba mươi.
    • Page trentetrang ba mươi

Danh từ · giống đực

  1. Ba mươi.
  2. Số ba mươi.
    • Habiter au trente de cette rueở phố ba mươi phố này
  3. Ngày ba mươi.
    • Le trente du moisngày ba mươi trong tháng
  4. Thể dục thể thao Điểm ba mươi (quần vợt).
    • se mettre sur son trente et un(thân mật) diện quần áo đẹp nhất

Số từ

  1. Ba mươi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Cela coûtera trente mille yens selon la plus faible estimation.Cái đó sẽ tốn ba mươi nghì yen theo ước tính thấp nhất.
    • Le discours a duré trente minutes.Bài phát biểu đã kéo dài mất ba mươi phút.

Câu ví dụ với trente

  • Ça ne commence pas avant huit heures trente. Nó sẽ không bắt đầu cho tới lúc tám giờ rưỡi.Tatoeba #3341
  • Cela coûtera trente mille yens selon la plus faible estimation. Cái đó sẽ tốn ba mươi nghì yen theo ước tính thấp nhất.Tatoeba #334815
  • Je vais aux toilettes toutes les trente minutes. Cứ 30 phút là tôi lại đi vệ sinh một lần. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442252
  • Le discours a duré trente minutes. Bài phát biểu đã kéo dài mất ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1335864
  • Les mensurations de Marie sont trente-six vingt-quatre trente-six. Số đo của Mary là 36-24-36. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1387550
  • Cette classe ne peut contenir que trente élèves. Phòng học này chỉ đủ chỗ cho 30 học sinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3632358
  • Nous avons parlé pendant trente minutes. Chúng ta đã trò chuyện được ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816587
  • Nous avons discuté pendant trente minutes. Chúng ta đã trò chuyện được ba mươi phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5816588

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Số từ thirty

Câu hỏi thường gặp

trente nghĩa là gì?

trente (tính từ, danh từ, số từ) nghĩa là ba mươi, thứ ba mươi.

trente phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trente (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.