TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

treillisser

giọng máy của trình duyệt

treillisser nghĩa là Cho lưới mắt cáo vào (cửa sổ...).

Nghĩa của treillisser

Ngoại động từ

  1. Cho lưới mắt cáo vào (cửa sổ...).

Câu hỏi thường gặp

treillisser nghĩa là gì?

treillisser (ngoại động từ) nghĩa là Cho lưới mắt cáo vào (cửa sổ...).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.