TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traumatologie

danh từ giống cái (f)
/tʁo.ma.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt

traumatologie nghĩa là khoa chấn thương, chấn thương học.

Nghĩa của traumatologie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Khoa chấn thương, chấn thương học.

Dạng từ của traumatologie

Đi với mạo từ: une traumatologie · la traumatologie

Số nhiềutraumatologies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ traumatology

Câu hỏi thường gặp

traumatologie nghĩa là gì?

traumatologie (danh từ) nghĩa là khoa chấn thương, chấn thương học.

traumatologie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traumatologie (giọng Pháp chuẩn): /tʁo.ma.tɔ.lɔ.ʒi/.

traumatologie là giống đực hay giống cái?

traumatologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.