TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trappeur

danh từ giống đực (m)
/tʁa.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt

trappeur nghĩa là người đánh bẫy.

Nghĩa của trappeur

Danh từ · giống đực

  1. Người đánh bẫy (Bắc Mỹ).

Dạng từ của trappeur

Đi với mạo từ: un trappeur · le trappeur

Số nhiềutrappeurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trapper (especially for fur)

Câu hỏi thường gặp

trappeur nghĩa là gì?

trappeur (danh từ) nghĩa là người đánh bẫy.

trappeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trappeur (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.pœʁ/.

trappeur là giống đực hay giống cái?

trappeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.