trappeur
danh từ giống đực (m)
/tʁa.pœʁ/ giọng máy của trình duyệt
trappeur nghĩa là người đánh bẫy.
Nghĩa của trappeur
Danh từ · giống đực
- Người đánh bẫy (Bắc Mỹ).
Dạng từ của trappeur
Đi với mạo từ: un trappeur · le trappeur
| Số nhiều | trappeurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trapper (especially for fur)
Câu hỏi thường gặp
trappeur nghĩa là gì?
trappeur (danh từ) nghĩa là người đánh bẫy.
trappeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trappeur (giọng Pháp chuẩn): /tʁa.pœʁ/.
trappeur là giống đực hay giống cái?
trappeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).