trappe
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁap/ giọng máy của trình duyệt
trappe nghĩa là bẫy sập, cánh cửa sập, cửa sập.
Nghĩa của trappe
Danh từ · giống cái
- Bẫy sập.
- Cánh cửa sập, cửa sập.
- Cửa cánh trượt, cửa sổ cánh trượt.
Dạng từ của trappe
Đi với mạo từ: une trappe · la trappe
| Số nhiều | trappes |
Cụm từ, thành ngữ với trappe
- trappe électronique — bẫy electron
- trappe pour les neutrons — bẫy nơtron
- trappe à ions — bẫy ion
- trappe de visite — cửa quan sát, lỗ quan sát
- trappe d'évacuation — cửa thoát (an toàn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hatch or trap door; trap (mouth)
Câu hỏi thường gặp
trappe nghĩa là gì?
trappe (danh từ) nghĩa là bẫy sập, cánh cửa sập, cửa sập.
trappe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trappe (giọng Pháp chuẩn): /tʁap/.
trappe là giống đực hay giống cái?
trappe là danh từ giống cái (dùng với une, la).