TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transversaire

giọng máy của trình duyệt

transversaire nghĩa là mỏm ngang, cơ ngang.

Nghĩa của transversaire

Tính từ

  1. Giải phẫu (thuộc) mỏm ngang.

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ ngang.

Dạng từ của transversaire

Số nhiềutransversaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transversal

Câu hỏi thường gặp

transversaire nghĩa là gì?

transversaire (tính từ, danh từ) nghĩa là mỏm ngang, cơ ngang.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.