transition
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃.zi.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
transition nghĩa là sự chuyển tiếp, sự quá độ.
Nghĩa của transition
Danh từ · giống cái
- Sự chuyển tiếp, sự quá độ.
- époque de transittionthời kỳ chuyển tiếp
- Phrase de transitioncâu chuyển tiếp
- Transition de conversionsự chuyển tiếp đối lưu
- Transition d'ébullitionsự chuyển tiếp sôi
- Transition forcéesự chuyển tiếp cưỡng bức
- Transition quantiquesự chuyển tiếp lượng tử
Dạng từ của transition
Đi với mạo từ: une transition · la transition
| Số nhiều | transitions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transition
Câu hỏi thường gặp
transition nghĩa là gì?
transition (danh từ) nghĩa là sự chuyển tiếp, sự quá độ.
transition phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transition (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zi.sjɔ̃/.
transition là giống đực hay giống cái?
transition là danh từ giống cái (dùng với une, la).