TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transfusion

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɑ̃s.fy.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

transfusion nghĩa là sự chuyền máu, sự chuyên.

Nghĩa của transfusion

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự chuyền máu.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự rót sang bình khác, sự chuyên (chất nước).

Dạng từ của transfusion

Đi với mạo từ: une transfusion · la transfusion

Số nhiềutransfusions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blood transfusion

Câu hỏi thường gặp

transfusion nghĩa là gì?

transfusion (danh từ) nghĩa là sự chuyền máu, sự chuyên.

transfusion phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transfusion (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.fy.zjɔ̃/.

transfusion là giống đực hay giống cái?

transfusion là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.