TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transcodage

danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃skɔdaʒ/ giọng máy của trình duyệt

transcodage nghĩa là sự chuyển mã.

Nghĩa của transcodage

Danh từ · giống đực

  1. Sự chuyển mã.

Dạng từ của transcodage

Đi với mạo từ: un transcodage · le transcodage

Số nhiềutranscodages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ transcoding

Câu hỏi thường gặp

transcodage nghĩa là gì?

transcodage (danh từ) nghĩa là sự chuyển mã.

transcodage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transcodage (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃skɔdaʒ/.

transcodage là giống đực hay giống cái?

transcodage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.