transcodage
danh từ giống đực (m)
/tʁɑ̃skɔdaʒ/ giọng máy của trình duyệt
transcodage nghĩa là sự chuyển mã.
Nghĩa của transcodage
Danh từ · giống đực
- Sự chuyển mã.
Dạng từ của transcodage
Đi với mạo từ: un transcodage · le transcodage
| Số nhiều | transcodages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transcoding
Câu hỏi thường gặp
transcodage nghĩa là gì?
transcodage (danh từ) nghĩa là sự chuyển mã.
transcodage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transcodage (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃skɔdaʒ/.
transcodage là giống đực hay giống cái?
transcodage là danh từ giống đực (dùng với un, le).