transbordement
transbordement nghĩa là sự chuyển xe, sự chuyển tải.
Nghĩa của transbordement
Danh từ · giống đực
- Sự chuyển xe, sự chuyển tải.
- Transbordement des voyageurssự chuyển xe cho hành khách
- Transbordement de marchandisessự chuyển tải hàng hóa
Dạng từ của transbordement
Đi với mạo từ: un transbordement · le transbordement
| Số nhiều | transbordements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transshipment; ferrying
Câu hỏi thường gặp
transbordement nghĩa là gì?
transbordement (danh từ) nghĩa là sự chuyển xe, sự chuyển tải.
transbordement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của transbordement (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃s.bɔʁ.də.mɑ̃/.
transbordement là giống đực hay giống cái?
transbordement là danh từ giống đực (dùng với un, le).