TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

transatlantique

/tʁɑ̃.zat.lɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

transatlantique nghĩa là vượt đại tây dương, ghế vải gập.

Nghĩa của transatlantique

Tính từ

  1. Bên kia Đại Tây Dương.
    • Pays transatlantiquexứ bên kia Đại Tây Dương
  2. Vượt Đại Tây Dương.
    • Paquebot transatlantiquetàu thủy vượt Đại Tây Dương

Danh từ · giống đực

  1. Tàu thủy vượt Đại Tây Dương, ghế vải gập (trước kia dùng trên tàu thủy vượt Đại Tây Dương).

Dạng từ của transatlantique

Số nhiềutransatlantiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ transatlantic

Câu hỏi thường gặp

transatlantique nghĩa là gì?

transatlantique (tính từ, danh từ) nghĩa là vượt đại tây dương, ghế vải gập.

transatlantique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của transatlantique (giọng Pháp chuẩn): /tʁɑ̃.zat.lɑ̃.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.