TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tréflière

danh từ giống cái (f)
/tʁe.fli.jɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

tréflière nghĩa là ruộng có ba lá.

Nghĩa của tréflière

Danh từ · giống cái

  1. Ruộng có ba lá, cánh đồng cỏ ba lá.

Dạng từ của tréflière

Đi với mạo từ: une tréflière · la tréflière

Câu hỏi thường gặp

tréflière nghĩa là gì?

tréflière (danh từ) nghĩa là ruộng có ba lá.

tréflière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tréflière (giọng Pháp chuẩn): /tʁe.fli.jɛʁ/.

tréflière là giống đực hay giống cái?

tréflière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.