TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tournois

/tuʁ.nwa/ giọng máy của trình duyệt

tournois nghĩa là đúc ở thành tua.

Nghĩa của tournois

Tính từ

  1. Sử học Đúc ở thành Tua (tiền kim loại).

Câu hỏi thường gặp

tournois nghĩa là gì?

tournois (tính từ) nghĩa là đúc ở thành tua.

tournois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tournois (giọng Pháp chuẩn): /tuʁ.nwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.