TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

touareg

/twa.ʁɛɡ/ giọng máy của trình duyệt

touareg nghĩa là Thuộc dân tộc Tu-a-réc (dân tộc du mục ở Xa Ha ra).

Nghĩa của touareg

Tính từ

  1. Thuộc dân tộc Tu-a-réc (dân tộc du mục ở Xa Ha ra).
    • Caravanes Touaregnhững đoàn người Tu-a-réc (qua sa mạc)

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Tu-a-réc.

Dạng từ của touareg

Số nhiềutouaregs
Giống cáitouarègue
Giống cái số nhiềutouarègues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Tuareg
  • Danh từ Tuareg (language)

Câu hỏi thường gặp

touareg nghĩa là gì?

touareg (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc dân tộc Tu-a-réc (dân tộc du mục ở Xa Ha ra).

touareg phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của touareg (giọng Pháp chuẩn): /twa.ʁɛɡ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.