TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

totémisme

danh từ giống đực (m)
/tɔ.te.mism/ giọng máy của trình duyệt

totémisme nghĩa là tín ngưỡng vật tổ, tín người tôtem.

Nghĩa của totémisme

Danh từ · giống đực

  1. Tín ngưỡng vật tổ, tín người tôtem.

Dạng từ của totémisme

Đi với mạo từ: un totémisme · le totémisme

Số nhiềutotémismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ totemism

Câu hỏi thường gặp

totémisme nghĩa là gì?

totémisme (danh từ) nghĩa là tín ngưỡng vật tổ, tín người tôtem.

totémisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của totémisme (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.te.mism/.

totémisme là giống đực hay giống cái?

totémisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.