TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

torii

danh từ giống đực (m)
/tɔʁii/ giọng máy của trình duyệt

torii nghĩa là cổng đền.

Nghĩa của torii

Danh từ · giống đực

  1. Cổng đền (ở Nhật Bản).

Dạng từ của torii

Đi với mạo từ: un torii · le torii

Câu hỏi thường gặp

torii nghĩa là gì?

torii (danh từ) nghĩa là cổng đền.

torii phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của torii (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁii/.

torii là giống đực hay giống cái?

torii là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.