TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tonifiant

/tɔ.ni.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tonifiant nghĩa là làm săn, bổ, bổ sức.

Nghĩa của tonifiant

Tính từ

  1. Làm săn (da).
  2. Bổ, bổ sức.
    • L'air tonifiantkhông khí bổ sức

Dạng từ của tonifiant

Số nhiềutonifiants
Giống cáitonifiante /tɔ.ni.fjɑ̃t/
Giống cái số nhiềutonifiantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bracing, invigorating

Câu hỏi thường gặp

tonifiant nghĩa là gì?

tonifiant (tính từ) nghĩa là làm săn, bổ, bổ sức.

tonifiant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tonifiant (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ni.fjɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.