tonifiant
/tɔ.ni.fjɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tonifiant nghĩa là làm săn, bổ, bổ sức.
Nghĩa của tonifiant
Tính từ
- Làm săn (da).
- Bổ, bổ sức.
- L'air tonifiantkhông khí bổ sức
Dạng từ của tonifiant
| Số nhiều | tonifiants |
| Giống cái | tonifiante /tɔ.ni.fjɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | tonifiantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ bracing, invigorating
Câu hỏi thường gặp
tonifiant nghĩa là gì?
tonifiant (tính từ) nghĩa là làm săn, bổ, bổ sức.
tonifiant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tonifiant (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ni.fjɑ̃/.