TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

thermoconvection

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

thermoconvection nghĩa là sự đối lưu nhiệt.

Nghĩa của thermoconvection

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng Sự đối lưu nhiệt.

Dạng từ của thermoconvection

Đi với mạo từ: une thermoconvection · la thermoconvection

Số nhiềuthermoconvections
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thermal convection

Câu hỏi thường gặp

thermoconvection nghĩa là gì?

thermoconvection (danh từ) nghĩa là sự đối lưu nhiệt.

thermoconvection là giống đực hay giống cái?

thermoconvection là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.