thermoconvection
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
thermoconvection nghĩa là sự đối lưu nhiệt.
Nghĩa của thermoconvection
Danh từ · giống cái
- Khí tượng Sự đối lưu nhiệt.
Dạng từ của thermoconvection
Đi với mạo từ: une thermoconvection · la thermoconvection
| Số nhiều | thermoconvections |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ thermal convection
Câu hỏi thường gặp
thermoconvection nghĩa là gì?
thermoconvection (danh từ) nghĩa là sự đối lưu nhiệt.
thermoconvection là giống đực hay giống cái?
thermoconvection là danh từ giống cái (dùng với une, la).