TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

théorème

danh từ giống đực (m)
/te.ɔ.ʁɛm/ giọng máy của trình duyệt

théorème nghĩa là định lý.

Nghĩa của théorème

Danh từ · giống đực

  1. Định lý.
    • Théorème de géométrieđịnh lý hình học

Dạng từ của théorème

Đi với mạo từ: un théorème · le théorème

Số nhiềuthéorèmes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ theorem (a proven mathematical statement)

Câu hỏi thường gặp

théorème nghĩa là gì?

théorème (danh từ) nghĩa là định lý.

théorème phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của théorème (giọng Pháp chuẩn): /te.ɔ.ʁɛm/.

théorème là giống đực hay giống cái?

théorème là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.