TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

terpène

danh từ giống đực (m)
/tɛʁpɛn/ giọng máy của trình duyệt

terpène nghĩa là Tecpen.

Nghĩa của terpène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Tecpen.

Dạng từ của terpène

Đi với mạo từ: un terpène · le terpène

Số nhiềuterpènes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ terpene

Câu hỏi thường gặp

terpène nghĩa là gì?

terpène (danh từ) nghĩa là Tecpen.

terpène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của terpène (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁpɛn/.

terpène là giống đực hay giống cái?

terpène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.