TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ternissement

danh từ giống đực (m)
/tɛʁnismɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

ternissement nghĩa là sự làm mờ đi, sự làm xỉn đi.

Nghĩa của ternissement

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự làm mờ đi, sự làm xỉn đi.
  2. Sự làm lu mờ đi.

Dạng từ của ternissement

Đi với mạo từ: un ternissement · le ternissement

Số nhiềuternissements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarnishing; fading

Câu hỏi thường gặp

ternissement nghĩa là gì?

ternissement (danh từ) nghĩa là sự làm mờ đi, sự làm xỉn đi.

ternissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ternissement (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁnismɑ̃/.

ternissement là giống đực hay giống cái?

ternissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.