ternissement
danh từ giống đực (m)
/tɛʁnismɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
ternissement nghĩa là sự làm mờ đi, sự làm xỉn đi.
Nghĩa của ternissement
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự làm mờ đi, sự làm xỉn đi.
- Sự làm lu mờ đi.
Dạng từ của ternissement
Đi với mạo từ: un ternissement · le ternissement
| Số nhiều | ternissements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarnishing; fading
Câu hỏi thường gặp
ternissement nghĩa là gì?
ternissement (danh từ) nghĩa là sự làm mờ đi, sự làm xỉn đi.
ternissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ternissement (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁnismɑ̃/.
ternissement là giống đực hay giống cái?
ternissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).