TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

termitière

danh từ giống cái (f)
/tɛʁ.mi.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

termitière nghĩa là tổ mối.

Nghĩa của termitière

Danh từ · giống cái

  1. Tổ mối.

Dạng từ của termitière

Đi với mạo từ: une termitière · la termitière

Số nhiềutermitières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ termite nest; anthill

Câu hỏi thường gặp

termitière nghĩa là gì?

termitière (danh từ) nghĩa là tổ mối.

termitière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của termitière (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.mi.tjɛʁ/.

termitière là giống đực hay giống cái?

termitière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.