TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tergiversation

danh từ giống cái (f)
/tɛʁ.ʒi.vɛʁ.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

tergiversation nghĩa là Sự lần chần tránh né.

Nghĩa của tergiversation

Danh từ · giống cái

  1. Sự lần chần tránh né.

Dạng từ của tergiversation

Đi với mạo từ: une tergiversation · la tergiversation

Số nhiềutergiversations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delays in providing a clear answer caused by hesitations or an outright unwillingness to be forthright

Câu hỏi thường gặp

tergiversation nghĩa là gì?

tergiversation (danh từ) nghĩa là Sự lần chần tránh né.

tergiversation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tergiversation (giọng Pháp chuẩn): /tɛʁ.ʒi.vɛʁ.sa.sjɔ̃/.

tergiversation là giống đực hay giống cái?

tergiversation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.