tellurite
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
tellurite nghĩa là Telurit.
Nghĩa của tellurite
Danh từ · giống đực
- Hóa học Telurit.
Dạng từ của tellurite
Đi với mạo từ: un tellurite · le tellurite
| Số nhiều | tellurites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tellurite
Câu hỏi thường gặp
tellurite nghĩa là gì?
tellurite (danh từ) nghĩa là Telurit.
tellurite là giống đực hay giống cái?
tellurite là danh từ giống đực (dùng với un, le).