TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tcharchaf

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

tcharchaf nghĩa là mạng che mặt.

Nghĩa của tcharchaf

Danh từ · giống đực

  1. Mạng che mặt (của phụ nữ Thổ Nhĩ Kỳ).

Dạng từ của tcharchaf

Đi với mạo từ: un tcharchaf · le tcharchaf

Câu hỏi thường gặp

tcharchaf nghĩa là gì?

tcharchaf (danh từ) nghĩa là mạng che mặt.

tcharchaf là giống đực hay giống cái?

tcharchaf là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.