TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taxodium

danh từ giống đực (m)
/taksɔdjɔm/ giọng máy của trình duyệt

taxodium nghĩa là cây bụt mọc.

Nghĩa của taxodium

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Cây bụt mọc.

Dạng từ của taxodium

Đi với mạo từ: un taxodium · le taxodium

Số nhiềutaxodiums
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxodium

Câu hỏi thường gặp

taxodium nghĩa là gì?

taxodium (danh từ) nghĩa là cây bụt mọc.

taxodium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxodium (giọng Pháp chuẩn): /taksɔdjɔm/.

taxodium là giống đực hay giống cái?

taxodium là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.