taxiphone
danh từ giống đực (m)
/tak.si.fɔn/ giọng máy của trình duyệt
taxiphone nghĩa là Máy nói tự động công cộng.
Nghĩa của taxiphone
Danh từ · giống đực
- Máy nói tự động công cộng.
Dạng từ của taxiphone
Đi với mạo từ: un taxiphone · le taxiphone
| Số nhiều | taxiphones |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ call shop (business providing access to long-distance telephone calls)
Câu hỏi thường gặp
taxiphone nghĩa là gì?
taxiphone (danh từ) nghĩa là Máy nói tự động công cộng.
taxiphone phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taxiphone (giọng Pháp chuẩn): /tak.si.fɔn/.
taxiphone là giống đực hay giống cái?
taxiphone là danh từ giống đực (dùng với un, le).