TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taxiphone

danh từ giống đực (m)
/tak.si.fɔn/ giọng máy của trình duyệt

taxiphone nghĩa là Máy nói tự động công cộng.

Nghĩa của taxiphone

Danh từ · giống đực

  1. Máy nói tự động công cộng.

Dạng từ của taxiphone

Đi với mạo từ: un taxiphone · le taxiphone

Số nhiềutaxiphones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ call shop (business providing access to long-distance telephone calls)

Câu hỏi thường gặp

taxiphone nghĩa là gì?

taxiphone (danh từ) nghĩa là Máy nói tự động công cộng.

taxiphone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxiphone (giọng Pháp chuẩn): /tak.si.fɔn/.

taxiphone là giống đực hay giống cái?

taxiphone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.