TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taxinomique

/tak.si.nɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt

taxinomique nghĩa là Như taxonomique.

Nghĩa của taxinomique

Tính từ

  1. Như taxonomique.

Dạng từ của taxinomique

Số nhiềutaxinomiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ taxonomic

Câu hỏi thường gặp

taxinomique nghĩa là gì?

taxinomique (tính từ) nghĩa là Như taxonomique.

taxinomique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taxinomique (giọng Pháp chuẩn): /tak.si.nɔ.mik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.