taxinomique
/tak.si.nɔ.mik/ giọng máy của trình duyệt
taxinomique nghĩa là Như taxonomique.
Nghĩa của taxinomique
Tính từ
- Như taxonomique.
Dạng từ của taxinomique
| Số nhiều | taxinomiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ taxonomic
Câu hỏi thường gặp
taxinomique nghĩa là gì?
taxinomique (tính từ) nghĩa là Như taxonomique.
taxinomique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của taxinomique (giọng Pháp chuẩn): /tak.si.nɔ.mik/.