TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tavernier

danh từ giống đực (m)
/ta.vɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt

tavernier nghĩa là Chủ tiệm cao lâu cà phê.

Nghĩa của tavernier

Danh từ · giống đực

  1. Chủ tiệm cao lâu cà phê.

Dạng từ của tavernier

Đi với mạo từ: un tavernier · le tavernier

Số nhiềutaverniers
Giống cáitavernière
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taverner; owner of a tavern

Câu hỏi thường gặp

tavernier nghĩa là gì?

tavernier (danh từ) nghĩa là Chủ tiệm cao lâu cà phê.

tavernier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tavernier (giọng Pháp chuẩn): /ta.vɛʁ.nje/.

tavernier là giống đực hay giống cái?

tavernier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.