tavernier
danh từ giống đực (m)
/ta.vɛʁ.nje/ giọng máy của trình duyệt
tavernier nghĩa là Chủ tiệm cao lâu cà phê.
Nghĩa của tavernier
Danh từ · giống đực
- Chủ tiệm cao lâu cà phê.
Dạng từ của tavernier
Đi với mạo từ: un tavernier · le tavernier
| Số nhiều | taverniers |
| Giống cái | tavernière |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taverner; owner of a tavern
Câu hỏi thường gặp
tavernier nghĩa là gì?
tavernier (danh từ) nghĩa là Chủ tiệm cao lâu cà phê.
tavernier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tavernier (giọng Pháp chuẩn): /ta.vɛʁ.nje/.
tavernier là giống đực hay giống cái?
tavernier là danh từ giống đực (dùng với un, le).