TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

taurobole

danh từ giống đực (m)
/tɔ.ʁɔ.bɔl/ giọng máy của trình duyệt

taurobole nghĩa là lễ tế máu bò.

Nghĩa của taurobole

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo, từ cũ; nghĩa cũ Lễ tế máu bò.

Dạng từ của taurobole

Đi với mạo từ: un taurobole · le taurobole

Số nhiềutauroboles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taurobolium

Câu hỏi thường gặp

taurobole nghĩa là gì?

taurobole (danh từ) nghĩa là lễ tế máu bò.

taurobole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của taurobole (giọng Pháp chuẩn): /tɔ.ʁɔ.bɔl/.

taurobole là giống đực hay giống cái?

taurobole là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.