TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tarabiscot

danh từ giống đực (m)
/ta.ʁa.bis.kɔ/ giọng máy của trình duyệt

tarabiscot nghĩa là đường xoi, cái bào xoi.

Nghĩa của tarabiscot

Danh từ · giống đực

  1. Đường xoi (trên đồ gỗ).
  2. Cái bào xoi.

Dạng từ của tarabiscot

Đi với mạo từ: un tarabiscot · le tarabiscot

Câu hỏi thường gặp

tarabiscot nghĩa là gì?

tarabiscot (danh từ) nghĩa là đường xoi, cái bào xoi.

tarabiscot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tarabiscot (giọng Pháp chuẩn): /ta.ʁa.bis.kɔ/.

tarabiscot là giống đực hay giống cái?

tarabiscot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.