tapissant
/ta.pi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
tapissant nghĩa là phủ đất.
Nghĩa của tapissant
Tính từ
- Thực vật học Phủ đất.
- Plante tapissantecây phủ đất
Dạng từ của tapissant
| Số nhiều | tapissants |
| Giống cái | tapissante |
| Giống cái số nhiều | tapissantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ carpeted
Câu hỏi thường gặp
tapissant nghĩa là gì?
tapissant (tính từ) nghĩa là phủ đất.
tapissant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapissant (giọng Pháp chuẩn): /ta.pi.sɑ̃/.