TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapissant

/ta.pi.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

tapissant nghĩa là phủ đất.

Nghĩa của tapissant

Tính từ

  1. Thực vật học Phủ đất.
    • Plante tapissantecây phủ đất

Dạng từ của tapissant

Số nhiềutapissants
Giống cáitapissante
Giống cái số nhiềutapissantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ carpeted

Câu hỏi thường gặp

tapissant nghĩa là gì?

tapissant (tính từ) nghĩa là phủ đất.

tapissant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapissant (giọng Pháp chuẩn): /ta.pi.sɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.