TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

talonnette

danh từ giống cái (f)
/ta.lɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

talonnette nghĩa là miếng đệm gót, đường cạp gấu quần.

Nghĩa của talonnette

Danh từ · giống cái

  1. Miếng đệm gót (trong giày).
  2. Đường cạp gấu quần.
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Miếng đệm gót bít tất.

Dạng từ của talonnette

Đi với mạo từ: une talonnette · la talonnette

Số nhiềutalonnettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talonnette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heel; stirrup

Câu hỏi thường gặp

talonnette nghĩa là gì?

talonnette (danh từ) nghĩa là miếng đệm gót, đường cạp gấu quần.

talonnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talonnette (giọng Pháp chuẩn): /ta.lɔ.nɛt/.

talonnette là giống đực hay giống cái?

talonnette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.