tafia
danh từ giống đực (m)
/ta.fja/ giọng máy của trình duyệt
tafia nghĩa là rượu mía.
Nghĩa của tafia
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa từ cũ, nghĩa cũ Rượu mía.
Dạng từ của tafia
Đi với mạo từ: un tafia · le tafia
| Số nhiều | tafias |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tafia
Câu hỏi thường gặp
tafia nghĩa là gì?
tafia (danh từ) nghĩa là rượu mía.
tafia phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tafia (giọng Pháp chuẩn): /ta.fja/.
tafia là giống đực hay giống cái?
tafia là danh từ giống đực (dùng với un, le).