TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tabernacle

danh từ giống đực (m)
/ta.bɛʁ.nakl/ giọng máy của trình duyệt

tabernacle nghĩa là tủ bánh thánh, hậu điện.

Nghĩa của tabernacle

Danh từ · giống đực

  1. Tôn giáo Tủ bánh thánh.
  2. Sử học Hậu điện (nhà thờ Do Thái).
  3. Sử học Lều vải (cỏ Do Thái).
    • fête des tabernacles(sử học) hội lều (của người cổ Do Thái)

Dạng từ của tabernacle

Đi với mạo từ: un tabernacle · le tabernacle

Số nhiềutabernacles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tabernacle

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tabernacle

Câu hỏi thường gặp

tabernacle nghĩa là gì?

tabernacle (danh từ) nghĩa là tủ bánh thánh, hậu điện.

tabernacle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tabernacle (giọng Pháp chuẩn): /ta.bɛʁ.nakl/.

tabernacle là giống đực hay giống cái?

tabernacle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.